| Thông Số |
Giá Trị |
| Kiến trúc âm thanh |
Hai khoang độc lập; hai kênh phản xạ âm trầm đối xứng |
| Đơn vị điều khiển |
Toàn dải 2 inch (52mm) × 2 |
| Tổng công suất đầu ra (RMS) |
2.5W + 2.5W (tổng 5W) |
| Tần số đáp ứng |
90Hz–18kHz |
| Tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm |
≥ 85dB(A) |
| Bluetooth |
V5.4 |
| Codec |
SBC |
| Đầu vào âm thanh |
Bluetooth; USB-A (cáp USB cấp nguồn và truyền âm thanh) |
| Độ nhạy đầu vào |
Bluetooth: 800±50mFFS; USB-A: 800±50mFFS |
| Hiệu ứng ánh sáng (TempoAbyss) |
7 hiệu ứng có sẵn; tùy chỉnh hàng triệu hiệu ứng qua ứng dụng |
| Hiệu ứng âm thanh cài sẵn |
3 (Nghe nhạc, Xem phim, Chơi game) |
| Microphone |
Micro MEMS nhúng, độ nhạy cao, thuật toán khử tiếng ồn thông minh |
| Kích thước (D x R x C) |
428.7mm × 77.2mm × 89mm |
| Trọng lượng |
1.18kg |
| Đầu vào nguồn |
DC 5V-1A |